Khả năng lấy sáng thấp hơn so với kính và polycarbonate.
Ngói lấy sáng có giá thành cao hơn nhựa lấy sáng.
4. Polycarbonate:
4.1. Ưu điểm:
Độ trong suốt cao, tương đương với kính.
Khả năng chịu lực va đập cao, gấp 200 lần so với kính.
Có khả năng chống cháy tốt.
Dễ dàng thi công và vận chuyển.
Độ bền cao, tuổi thọ sử dụng từ 10 đến 15 năm.
Polycarbonate có độ bền lên đến 15 năm.
4.2. Nhược điểm:
Giá thành cao hơn so với tôn nhựa lấy sáng.
Dễ bị trầy xước và bám bụi bẩn.
Khả năng chịu nhiệt độ cao kém hơn so với kính và ngói lấy sáng.
5. Bảng so sánh tóm tắt:
Vật liệu
Ưu điểm
Nhược điểm
Tôn nhựa lấy sáng
Giá rẻ, nhẹ, nhiều màu sắc
Độ trong suốt thấp, dễ trầy xước
Kính lấy sáng
Trong suốt cao, chịu lực tốt
Giá cao, nặng, dễ vỡ
Ngói lấy sáng
Đẹp, chống thấm, cách nhiệt
Giá cao, nặng, lấy sáng thấp
Polycarbonate
Trong suốt cao, chịu lực tốt, dễ thi công
Giá cao, dễ trầy xước, chịu nhiệt kém
II. Phân tích giữa tôn nhựa lấy sáng với các loại vật liệu lấy sáng khác
Tiếp theo, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích giữa tôn nhựa lấy sáng với các loại vật liệu lấy sáng khác về tính kinh tế, tính thẩm m, độ bền, khả năng chống chịu thời tiết.
1. Tôn nhựa lấy sáng:
1.1. Tính kinh tế:
Giá thành rẻ nhất trong các loại vật liệu lấy sáng.
Chi phí thi công thấp.
Tuổi thọ sử dụng từ 10 đến 15 năm.
Tôn nhựa lấy sáng có giá rẻ nhất trong các loại vật liệu lấy sáng.
1.2. Độ bền:
Khả năng chịu lực va đập trung bình.
Dễ bị trầy xước và bám bụi bẩn.
Tuổi thọ sử dụng phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm và điều kiện sử dụng.
1.3. Khả năng chống chịu thời tiết:
Chống nóng, chống ồn tốt.
Chống thấm nước tốt.
Khả năng chịu nhiệt độ cao và tia UV trung bình.
1.4. Tính thẩm mỹ:
Có nhiều màu sắc và kiểu dáng đa dạng.
Tạo vẻ đẹp hiện đại cho công trình.
2. Kính lấy sáng:
2.1. Tính kinh tế:
Giá thành cao nhất trong các loại vật liệu lấy sáng.
Chi phí thi công cao.
Tuổi thọ sử dụng cao (trên 30 năm).
Kính lấy sáng có giá thành cao nhất trong tất cả cấc loại vật liệu lấy sáng.
2.2. Độ bền:
Khả năng chịu lực va đập cao.
Chịu được tải trọng lớn.
Ít bị trầy xước và bám bụi bẩn.
2.3. Khả năng chống chịu thời tiết:
Chống nóng, chống ồn tốt.
Chống thấm nước tốt.
Chịu được nhiệt độ cao và tia UV tốt.
2..4. Tính thẩm mỹ:
Mang lại vẻ đẹp sang trọng, hiện đại cho công trình.
Tạo cảm giác thông thoáng, rộng rãi.
3. Ngói lấy sáng:
3.1. Tính kinh tế:
Giá thành cao hơn so với tôn nhựa lấy sáng.
Chi phí thi công cao.
Tuổi thọ sử dụng cao (trên 30 năm).
3.2. Độ bền:
Khả năng chịu lực va đập cao.
Chịu được tải trọng lớn.
Ít bị trầy xước và bám bụi bẩn.
3.3. Khả năng chống chịu thời tiết:
Chống nóng, chống ồn tốt.
Chống thấm nước tuyệt vời.
Chịu được nhiệt độ cao và tia UV tốt.
3.4. Tính thẩm mỹ:
Mang lại vẻ đẹp sang trọng, cổ điển cho công trình.
Tạo cảm giác mát mẻ, êm dịu.
4. Polycarbonate:
4.1. Tính kinh tế:
Giá thành cao hơn so với tôn nhựa lấy sáng.
Chi phí thi công thấp.
Tuổi thọ sử dụng từ 10 đến 15 năm.
4.2. Độ bền:
Khả năng chịu lực va đập cao, gấp 200 lần so với kính.
Chịu được tải trọng lớn.
Ít bị trầy xước và bám bụi bẩn.
Polycarbonate có khả năng chịu va đạp cao.
4.4. Khả năng chống chịu thời tiết:
Chống nóng, chống ồn tốt.
Chống thấm nước tốt.
Khả năng chịu nhiệt độ cao và tia UV trung bình.
4.5. Tính thẩm mỹ:
Có nhiều màu sắc và kiểu dáng đa dạng.
Tạo vẻ đẹp hiện đại, sang trọng cho công trình.
5. Bảng so sánh tóm tắt:
Vật liệu
Tính kinh tế
Độ bền
Chống chịu thời tiết
Tính thẩm mỹ
Tôn nhựa lấy sáng
Rẻ
Trung bình
Tốt
Hiện đại
Kính lấy sáng
Cao
Cao
Tốt
Sang trọng
Ngói lấy sáng
Cao
Cao
Tuyệt vời
Cổ điển
Polycarbonate
Cao
Cao
Tốt
Hiện đại
Bài viết trên đã so sánh chi tiết về tôn nhựa lấy sáng với các loại vật liệu lấy sáng khác nhằm giúp anh chị chọn lựa đúng nhu cầu hơn. Đừng quên liên hệ vâ theo dõi Tôn Nhựa Khởi Thành để có thêm những thông tin hữu ích nhé!!!